Dưới đây là **so sánh tổng quan các mã cổ phiếu bạn nêu (thuộc ngành hàng không – vận tải/logistics) trong bối cảnh VN-Index / thị trường chứng khoán Việt Nam + những mã tương tự nên thêm vào để phân tích đối chiếu: (topi.vn)
📊 So sánh các mã chính ngành hàng không & logistics
| 🔤 Mã CK | 📌 Tên công ty | 🏢 Ngành/Hoạt động chính | 📈 Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| ACV | ACV | Cảng hàng không & hạ tầng | Cổ phiếu lớn nhất trong nhóm hàng không – vận tải hàng không, khai thác hệ thống 22 sân bay; vốn hóa cao và thường nằm trong nhóm vốn hóa lớn. (VietstockFinance) |
| HVN | HVN | Hàng không | Hãng hàng không quốc gia, kinh doanh vận tải hành khách & hàng hóa; có độ biến động giá cao theo chu kỳ vận tải và du lịch. (VietstockFinance) |
| SCS | SCS | Logistics hàng không | Doanh nghiệp vận hành nhà ga hàng hóa hàng không, thanh toán cổ tức tốt và ROE hấp dẫn. (Chứng khoán CV) |
| SGN | SGN | Dịch vụ mặt đất | Hỗ trợ mặt đất sân bay (handling), có mối liên hệ với ACV (ACV từng nắm cổ phần). (VietstockFinance) |
📌 Mã nên thêm vào để so sánh trong cùng ngành
Để có bức tranh rõ ràng hơn bên cạnh ACV-HVN-SCS-SGN, bạn có thể bổ sung các mã sau thuộc nhóm hàng không / vận tải / logistics (được niêm yết hoặc hoạt động tương tự):
✈️ Nhóm hàng không & dịch vụ sân bay
VJC – Hãng hàng không tư nhân lớn, biến động giá thường cao và dễ tạo sóng theo ngành. (topi.vn)
SAS – Dịch vụ hàng không mặt đất tại sân bay Tân Sơn Nhất; vốn nhỏ nhưng được quan tâm. (topi.vn)
NCT – Tương tự SCS nhưng tại Nội Bài (Hà Nội). (topi.vn)
🚚 Nhóm logistics/vận tải liên quan vận tải
GMD – Logistics cảng, kho bãi lớn, thường được xếp chung trong nhóm vận tải/logistics. (Simply Wall St)
VTP – Logistics chuyển phát – có thể so sánh triển vọng vận tải hàng hóa. (Simply Wall St)
📌 Tóm lược chiến lược so sánh
📍 1) QUY MÔ & VỐN HÓA
ACV và HVN thường có vốn hóa lớn hơn hẳn nhóm dịch vụ/logistics nhỏ (SCS, SGN, SAS). (VietstockFinance)
📍 2) ĐỘ PHỔ BIẾN & TÍNH THANH KHOẢN
HVN và VJC thường có thanh khoản cao hơn nhóm logistics. (topi.vn)
📍 3) MÔ HÌNH DOANH NGHIỆP
ACV là hạ tầng cảng hàng không → ít nhạy biến động kinh tế hơn hãng bay
HVN & VJC phụ thuộc nhu cầu hành khách (du lịch/khách quốc tế)
SCS, SGN, SAS, NCT hưởng lợi từ tăng trưởng hàng hóa và dịch vụ phụ trợ sân bay (topi.vn)
📌 Gợi ý phân tích thêm
✨ Nhóm cổ phiếu này nên so sánh theo các mặt:
Tăng trưởng doanh thu & lợi nhuận
P/E, ROE, P/B, EPS so với VN-Index
Thanh khoản & beta thị trường
Ảnh hưởng chu kỳ vĩ mô (du lịch, vận tải quốc tế)
Nếu bạn muốn, mình có thể phân tích chi tiết từng mã theo 4 tiêu chí: cơ bản, kỹ thuật, định giá, triển vọng ngành ngay trong VN-Index! 😎
✨ made by AI
🔎 1️⃣ Vị thế của ACV
Mô hình kinh doanh:
Độc quyền khai thác 22 sân bay tại Việt Nam
Thu phí cất/hạ cánh, dịch vụ hành khách, cho thuê mặt bằng thương mại
Hưởng lợi trực tiếp từ tăng trưởng khách nội địa & quốc tế
Ưu điểm:
📈 Lợi nhuận tương đối ổn định hơn hãng bay
💰 Biên lợi nhuận cao hơn HVN
🏗️ Hưởng lợi dài hạn từ Long Thành
💵 Có lượng tiền mặt lớn
⚖️ So với các mã còn lại
✈️ HVN
Lợi nhuận biến động mạnh
Phụ thuộc giá dầu & tỷ giá
Rủi ro tài chính cao hơn
→ Tính chu kỳ rất rõ
📦 SCS
Biên lợi nhuận cực cao
Cổ tức tốt
Quy mô nhỏ hơn ACV nhưng hiệu quả ROE thường cao hơn
🛫 SGN
Ổn định vừa phải
Hưởng lợi cùng tăng trưởng hành khách
Nhưng biên không cao như SCS
📊 Kết luận khách quan
| Tiêu chí | Ai nổi bật? |
|---|---|
| 🏗️ Ổn định dài hạn | ACV |
| 💎 Hiệu quả sinh lời (ROE) | SCS |
| 🚀 Tính đầu cơ / beta cao | HVN |
| 📦 Dịch vụ phụ trợ ổn định | SGN |
🎯 Góc nhìn chiến lược
Nếu mục tiêu của Tiến sĩ M là:
🔒 An toàn tương đối + hưởng lợi tăng trưởng hàng không Việt Nam dài hạn → ACV hợp lý
💰 Tối ưu hiệu suất vốn (ROE cao, cổ tức tốt) → SCS đáng cân nhắc hơn
📈 Trade theo sóng ngành / hồi phục chu kỳ → HVN biến động mạnh hơn
📌 Điểm cần lưu ý về ACV
P/B thường cao do quỹ đất & tài sản hạ tầng lớn
Phụ thuộc chính sách giá dịch vụ sân bay
Rủi ro đầu tư lớn ở Long Thành (CAPEX cao)
💡 Tóm lại:
ACV ổn định hơn HVN, nhưng chưa chắc “tối ưu lợi nhuận” bằng SCS.
Nếu Tiến sĩ M muốn, tôi có thể:
So sánh định giá P/E – P/B – ROE hiện tại
Hoặc xây dựng chiến lược phân bổ tỷ trọng 3–6 tháng cho nhóm này theo VNI
Nhận xét
Đăng nhận xét